Từ điển HSK / 勤劳
勤劳
Hán Việt: cần laotính từHSK 3.0 cấp 6
siêng năng, cần cù, chăm chỉ
Tốc độ
Ví dụ
中国人民勤劳勇敢。
zhōngguó rénmín qínláo yǒnggǎn.
Nhân dân Trung Quốc cần cù và dũng cảm.
Cách viết
勤
劳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 勤劳致富 — cần cù làm giàu
- 勤劳的人 — người siêng năng
- 勤劳节俭 — siêng năng tiết kiệm
Từ cùng chữ
勤 cần
劳 lao
- 劳动láodòngsự lao động; công việc lao động; lao động, làm việc
- 疲劳píláomệt mỏi, mệt nhọc, rã rời
- 劳动力láodònglìsức lao động; lực lượng lao động, nhân lực
- 操劳cāoláolao tâm khổ tứ, vất vả bận rộn; nhọc lòng lo toan
- 功劳gōngláocông lao; công trạng; đóng góp lớn
- 劳驾láojiàlàm phiền; xin phép; phiền (lời khách sáo khi nhờ vả)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.