Từ điển HSK / 后勤
后勤
Hán Việt: ✓ hậu cầndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hậu cần (công tác cung ứng, bảo đảm)
Tốc độ
Ví dụ
这次活动的后勤保障工作做得很到位。
zhè cì huódòng de hòuqín bǎozhàng gōngzuò zuò de hěn dàowèi.
Công tác hậu cần cho sự kiện lần này được làm rất chu đáo.
Cách viết
后
勤
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 后勤保障 — bảo đảm hậu cần
- 后勤部门 — bộ phận hậu cần
- 后勤工作 — công tác hậu cần
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.