Từ điển HSK / 勤快
勤快
Hán Việt: cần khoáitính từHSK 3.0 cấp 7-9
siêng năng; chăm chỉ; nhanh nhẹn chịu khó
Tốc độ
Ví dụ
这个小伙子做事很勤快。
zhège xiǎohuǒzi zuòshì hěn qínkuai.
Chàng trai này làm việc rất siêng năng.
Cách viết
勤
快
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 手脚勤快 — chân tay siêng năng
- 勤快能干 — siêng năng giỏi giang
- 勤快的孩子 — đứa trẻ chăm chỉ
Từ cùng chữ
勤 cần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.