Từ điển HSK / 赶快
赶快
Hán Việt: cản khoáiphó từHSK 3.0 cấp 4
nhanh lên; mau lên
Tốc độ
Ví dụ
时间不多了,赶快出发吧。
shíjiān bù duō le, gǎnkuài chūfā ba.
Không còn nhiều thời gian, mau xuất phát thôi.
Cách viết
赶
快
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 赶快走 — mau đi
- 赶快出发 — mau xuất phát
- 赶快做完 — mau làm xong
Từ cùng chữ
赶 cảnCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.