Từ điển HSK / 赶紧
赶紧
Hán Việt: cản khẩnphó từHSK 3.0 cấp 4
nhanh chóng; mau lên
Tốc độ
Ví dụ
下雨了,我们赶紧回家吧。
xià yǔ le, wǒmen gǎnjǐn huí jiā ba.
Mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.
Cách viết
赶
紧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 赶紧走 — mau đi
- 赶紧回家 — mau về nhà
- 赶紧准备 — mau chuẩn bị
Từ cùng chữ
赶 cảnCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.