Từ điển HSK / 不要紧
不要紧
Hán Việt: bất yếu khẩntính từHSK 3.0 cấp 5
không sao, không nghiêm trọng
Tốc độ
Ví dụ
别担心,这点小伤不要紧。
bié dānxīn, zhè diǎn xiǎo shāng búyàojǐn.
Đừng lo, vết thương nhỏ này không sao đâu.
Cách viết
不
要
紧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不要紧的 — không sao đâu
- 看起来不要紧 — xem ra không nghiêm trọng
- 伤得不要紧 — bị thương không nặng
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.