Từ điển HSK / 快要
快要
Hán Việt: khoái yếuphó từHSK 3.0 cấp 2
sắp; sắp sửa
Tốc độ
Ví dụ
火车快要开了。
huǒchē kuàiyào kāi le.
Tàu hỏa sắp chạy rồi.
Cách viết
快
要
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 快要下雨 — sắp mưa
- 快要考试 — sắp thi
- 快要到了 — sắp đến rồi
Từ cùng chữ
快 khoáiCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.