Từ điển HSK / 快要

快要

Hán Việt: khoái yếuphó từHSK 3.0 cấp 2

sắp; sắp sửa

Tốc độ

Ví dụ

火车快要开了。

huǒchē kuàiyào kāi le.

Tàu hỏa sắp chạy rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 快要下雨sắp mưa
  • 快要考试sắp thi
  • 快要到了sắp đến rồi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK