Từ điển HSK / 紧张
紧张
Hán Việt: khẩn trươngtính từHSK 3.0 cấp 4
căng thẳng, hồi hộp
Tốc độ
Ví dụ
考试前我有点紧张。
kǎoshì qián wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.
Trước khi thi tôi hơi hồi hộp.
Cách viết
紧
张
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心情紧张 — tâm trạng căng thẳng
- 比赛紧张 — trận đấu căng thẳng
- 时间紧张 — thời gian eo hẹp
Từ cùng chữ
紧 khẩnCả họ 13 từ →
张 trươngCả họ 12 từ →
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
- 伸张shēnzhāngđề cao, phát huy, bảo vệ (chính nghĩa, chân lý)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.