Từ điển HSK / 紧张

紧张

Hán Việt: khẩn trươngtính từHSK 3.0 cấp 4

căng thẳng, hồi hộp

Tốc độ

Ví dụ

考试前我有点紧张。

kǎoshì qián wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.

Trước khi thi tôi hơi hồi hộp.

Cách viết

紧
张

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心情紧张 — tâm trạng căng thẳng
  • 比赛紧张 — trận đấu căng thẳng
  • 时间紧张 — thời gian eo hẹp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK