Từ điển HSK / 主张
主张
Hán Việt: ✓ chủ trươngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
chủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chủ trương; đề xướng; nêu ý kiến
我主张用和平的方式解决问题。
wǒ zhǔzhāng yòng hépíng de fāngshì jiějué wèntí.
Tôi chủ trương giải quyết vấn đề bằng phương thức hòa bình.
名
chủ trương; quan điểm; lập trường
大家的主张各不相同。
dàjiā de zhǔzhāng gè bù xiāngtóng.
Chủ trương của mọi người đều khác nhau.
Cách viết
主
张
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提出主张 — đưa ra chủ trương
- 坚持主张 — giữ vững quan điểm
- 各持主张 — mỗi người một ý
Từ cùng chữ
主 chủ
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
- 伸张shēnzhāngđề cao, phát huy, bảo vệ (chính nghĩa, chân lý)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.