Từ điển HSK / 主持
主持
Hán Việt: ✓ chủ trìđộng từHSK 3.0 cấp 5
chủ trì; điều khiển; phụ trách
Tốc độ
Ví dụ
今天的婚礼由他来主持。
jīntiān de hūnlǐ yóu tā lái zhǔchí.
Lễ cưới hôm nay do anh ấy chủ trì.
Cách viết
主
持
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 主持会议 — chủ trì cuộc họp
- 主持节目 — dẫn chương trình
- 主持工作 — phụ trách công việc
Từ cùng chữ
主 chủ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.