Từ điển HSK / 主人

主人

Hán Việt: chủ nhândanh từHSK 3.0 cấp 5

chủ nhân; chủ nhà

Tốc độ

Ví dụ

这只狗一直在等它的主人

zhè zhī gǒu yìzhí zài děng tā de zhǔrén.

Con chó này vẫn luôn đợi chủ của nó.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 房子的主人chủ nhân ngôi nhà
  • 热情的主人chủ nhà nhiệt tình
  • 国家的主人người làm chủ đất nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK