Từ điển HSK / 夸张
夸张
Hán Việt: khoa trươngtính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
cường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
cường điệu, quá đáng, phóng đại
他说的太夸张了,其实没那么严重。
tā shuō de tài kuāzhāng le, qíshí méi nàme yánzhòng.
Cậu ấy nói quá cường điệu, thật ra không nghiêm trọng đến thế.
动
phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
这幅漫画夸张了人物的特点。
zhè fú mànhuà kuāzhāng le rénwù de tèdiǎn.
Bức tranh biếm họa này phóng đại các đặc điểm của nhân vật.
Cách viết
夸
张
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 夸张的表情 — biểu cảm cường điệu
- 有点夸张 — hơi quá
- 夸张手法 — thủ pháp phóng đại
Từ cùng chữ
夸 khoaCả họ 5 từ →
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
- 伸张shēnzhāngđề cao, phát huy, bảo vệ (chính nghĩa, chân lý)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.