Từ điển HSK / 夸张

夸张

Hán Việt: khoa trươngtính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

cường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cường điệu, quá đáng, phóng đại

他说的太夸张了,其实没那么严重。

tā shuō de tài kuāzhāng le, qíshí méi nàme yánzhòng.

Cậu ấy nói quá cường điệu, thật ra không nghiêm trọng đến thế.

phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)

这幅漫画夸张了人物的特点。

zhè fú mànhuà kuāzhāng le rénwù de tèdiǎn.

Bức tranh biếm họa này phóng đại các đặc điểm của nhân vật.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 夸张的表情biểu cảm cường điệu
  • 有点夸张hơi quá
  • 夸张手法thủ pháp phóng đại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK