Từ điển HSK / 夸夸其谈
夸夸其谈
Hán Việt: khoa khoa kỳ đàmthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
khoác lác; nói phóng đại rỗng tuếch; ba hoa khoác lác
Tốc độ
Ví dụ
他只会夸夸其谈,从不脚踏实地。
tā zhǐ huì kuā kuā qí tán, cóng bù jiǎo tà shí dì.
Anh ta chỉ biết ba hoa khoác lác, chẳng bao giờ chịu làm thật.
Cách viết
夸
夸
其
谈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 只会夸夸其谈 — chỉ biết khoác lác
- 夸夸其谈的人 — kẻ ba hoa
- 夸夸其谈的演讲 — bài diễn thuyết rỗng tuếch
Từ cùng chữ
夸 khoaCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.