Từ điển HSK / 夸奖
夸奖
Hán Việt: khoa tưởngđộng từHSK 3.0 cấp 6
khen ngợi, tán dương
Tốc độ
Ví dụ
老师夸奖他这次进步很大。
lǎoshī kuājiǎng tā zhè cì jìnbù hěn dà.
Cô giáo khen ngợi lần này cậu ấy tiến bộ rất nhiều.
Cách viết
夸
奖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 夸奖孩子 — khen ngợi trẻ
- 受到夸奖 — được khen
- 值得夸奖 — đáng khen
Từ cùng chữ
夸 khoaCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.