Từ điển HSK / 奖金
奖金
Hán Việt: tưởng kimdanh từHSK 3.0 cấp 4
tiền thưởng
Tốc độ
Ví dụ
公司给员工发了奖金。
gōngsī gěi yuángōng fāle jiǎngjīn.
Công ty đã phát tiền thưởng cho nhân viên.
Cách viết
奖
金
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发奖金 — phát tiền thưởng
- 年终奖金 — thưởng cuối năm
- 一笔奖金 — một khoản thưởng
Từ cùng chữ
奖 tưởngCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.