Từ điển HSK / 奖学金
奖学金
Hán Việt: tưởng học kimdanh từHSK 3.0 cấp 4
học bổng
Tốc độ
Ví dụ
她拿到了大学的奖学金。
tā nádàole dàxué de jiǎngxuéjīn.
Cô ấy đã nhận được học bổng của trường đại học.
Cách viết
奖
学
金
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 获得奖学金 — nhận học bổng
- 申请奖学金 — xin học bổng
- 全额奖学金 — học bổng toàn phần
Từ cùng chữ
奖 tưởngCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.