Từ điển HSK / 抽奖
抽奖
Hán Việt: trừu tưởngđộng từHSK 3.0 cấp 6
rút thăm trúng thưởng, bốc thăm
Tốc độ
Ví dụ
商场正在举行抽奖活动。
shāngchǎng zhèngzài jǔxíng chōujiǎng huódòng.
Trung tâm thương mại đang tổ chức hoạt động rút thăm trúng thưởng.
Cách viết
抽
奖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参加抽奖 — tham gia rút thăm
- 抽奖活动 — hoạt động bốc thăm
- 现场抽奖 — bốc thăm tại chỗ
Từ cùng chữ
抽 trừuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.