Cây Hán Việt / 奖

奖

jiǎngHán Việt: tưởngcấp 4 · 5

giải thưởng, phần thưởng; khen thưởng, trao thưởng

Trang chữ 奖 →

14 từ ghép chứa 奖 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.