Từ điển HSK / 过奖
过奖
Hán Việt: quá tưởngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
quá khen; khen quá lời (lời khiêm nhường khi được người khác ca ngợi)
Tốc độ
Ví dụ
您过奖了,我只是尽了本分而已。
nín guòjiǎng le, wǒ zhǐshì jìnle běnfèn éryǐ.
Ngài quá khen rồi, tôi chỉ làm tròn bổn phận thôi.
Cách viết
过
奖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 您过奖了 — ngài quá khen
- 实在过奖 — thật quá khen rồi
- 过奖过奖 — quá khen quá khen
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.