Từ điển HSK / 奖牌

奖牌

Hán Việt: tưởng bàidanh từHSK 3.0 cấp 6

huy chương

Tốc độ

Ví dụ

她在比赛中获得了一枚金奖牌。

tā zài bǐsài zhōng huòdé le yì méi jīn jiǎngpái.

Cô ấy giành được một tấm huy chương vàng trong cuộc thi.

Cách viết

奖
牌

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一枚奖牌 — một tấm huy chương
  • 金奖牌 — huy chương vàng
  • 奖牌榜 — bảng huy chương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK