Từ điển HSK / 名牌

名牌

Hán Việt: danh bàidanh từHSK 3.0 cấp 5

hàng hiệu; thương hiệu nổi tiếng

Tốc độ

Ví dụ

她很喜欢买名牌。

tā hěn xǐhuān mǎi míngpái.

Cô ấy rất thích mua hàng hiệu.

Cách viết

名
牌

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 名牌大学 — đại học danh tiếng
  • 名牌产品 — sản phẩm hàng hiệu
  • 穿名牌 — mặc hàng hiệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK