Từ điển HSK / 名牌
名牌
Hán Việt: danh bàidanh từHSK 3.0 cấp 5
hàng hiệu; thương hiệu nổi tiếng
Tốc độ
Ví dụ
她很喜欢买名牌。
tā hěn xǐhuān mǎi míngpái.
Cô ấy rất thích mua hàng hiệu.
Cách viết
名
牌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 名牌大学 — đại học danh tiếng
- 名牌产品 — sản phẩm hàng hiệu
- 穿名牌 — mặc hàng hiệu
Từ cùng chữ
名 danhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.