Cây Hán Việt / 牌

牌

páiHán Việt: bàiHSK 4

biển; bảng; nhãn hiệu

Trang chữ 牌 →

13 từ ghép chứa 牌 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.