Từ điển HSK / 招牌
招牌
Hán Việt: ✓ chiêu bàidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
biển hiệu (cửa hàng); (bóng) danh tiếng, thương hiệu; chiêu bài, danh nghĩa
Tốc độ
Ví dụ
这家老店的招牌已经挂了几十年。
zhè jiā lǎodiàn de zhāopai yǐjīng guàle jǐshí nián.
Biển hiệu của cửa hàng cũ này đã treo mấy chục năm rồi.
Cách viết
招
牌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 店铺招牌 — biển hiệu cửa hàng
- 金字招牌 — thương hiệu vàng
- 打着招牌 — mượn danh nghĩa
Từ cùng chữ
招 chiêuCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.