Từ điển HSK / 招聘
招聘
Hán Việt: chiêu sínhđộng từHSK 3.0 cấp 4
tuyển dụng, chiêu mộ
Tốc độ
Ví dụ
这家公司正在招聘工程师。
zhè jiā gōngsī zhèngzài zhāopìn gōngchéngshī.
Công ty này đang tuyển kỹ sư.
Cách viết
招
聘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 招聘员工 — tuyển nhân viên
- 招聘广告 — quảng cáo tuyển dụng
- 公开招聘 — tuyển dụng công khai
Từ cùng chữ
招 chiêuCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.