Từ điển HSK / 聘请

聘请

Hán Việt: sính thỉnhđộng từHSK 3.0 cấp 5

mời; thuê (người có chuyên môn về làm việc)

Tốc độ

Ví dụ

学校聘请了一位外国老师。

xuéxiào pìnqǐng le yí wèi wàiguó lǎoshī.

Nhà trường đã mời một giáo viên người nước ngoài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 聘请专家mời chuyên gia
  • 聘请律师thuê luật sư
  • 聘请顾问mời cố vấn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK