Từ điển HSK / 聘任
聘任
Hán Việt: sính nhiệmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bổ nhiệm; mời giữ chức vụ (chính thức)
Tốc độ
Ví dụ
学校聘任他为客座教授。
xuéxiào pìnrèn tā wéi kèzuò jiàoshòu.
Nhà trường bổ nhiệm ông ấy làm giáo sư thỉnh giảng.
Cách viết
聘
任
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 聘任教授 — bổ nhiệm giáo sư
- 聘任制 — chế độ tuyển bổ
- 聘任合同 — hợp đồng bổ nhiệm
Từ cùng chữ
聘 sínhCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.