Từ điển HSK / 责任

责任

Hán Việt: trách nhiệmdanh từHSK 3.0 cấp 4

trách nhiệm, bổn phận

Tốc độ

Ví dụ

保护环境是大家的责任

bǎohù huánjìng shì dàjiā de zérèn.

Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 重大责任trách nhiệm lớn lao
  • 责任có trách nhiệm
  • 责任tinh thần trách nhiệm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK