Từ điển HSK / 职责

职责

Hán Việt: chức tráchdanh từHSK 3.0 cấp 6

chức trách; trách nhiệm công việc

Tốc độ

Ví dụ

保护学生是老师的职责

bǎohù xuéshēng shì lǎoshī de zhízé.

Bảo vệ học sinh là chức trách của giáo viên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 履行职责làm tròn chức trách
  • 分内职责trách nhiệm thuộc phận sự
  • 明确职责xác định rõ chức trách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK