Từ điển HSK / 负责人
负责人
Hán Việt: phụ trách nhândanh từHSK 3.0 cấp 4
người phụ trách; người chịu trách nhiệm
Tốc độ
Ví dụ
他是这个部门的负责人。
tā shì zhège bùmén de fùzérén.
Anh ấy là người phụ trách của bộ phận này.
Cách viết
负
责
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 项目负责人 — người phụ trách dự án
- 公司负责人 — người phụ trách công ty
- 主要负责人 — người phụ trách chính
Từ cùng chữ
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzéphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiàntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
- 担负dānfùđảm nhận; gánh vác (nhiệm vụ, trách nhiệm, chi phí)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.