Từ điển HSK / 负面
负面
Hán Việt: phụ diệntính từHSK 3.0 cấp 6
tiêu cực, mặt xấu, phản diện
Tốc độ
Ví dụ
这件事带来了很多负面影响。
zhè jiàn shì dàiláile hěn duō fùmiàn yǐngxiǎng.
Việc này mang lại nhiều ảnh hưởng tiêu cực.
Cách viết
负
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 负面影响 — ảnh hưởng tiêu cực
- 负面情绪 — cảm xúc tiêu cực
- 负面新闻 — tin tiêu cực
Từ cùng chữ
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzéphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 抱负bàofùhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
- 担负dānfùđảm nhận; gánh vác (nhiệm vụ, trách nhiệm, chi phí)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.