Từ điển HSK / 担负
担负
Hán Việt: đảm phụđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đảm nhận; gánh vác (nhiệm vụ, trách nhiệm, chi phí)
Tốc độ
Ví dụ
他担负着全家的生活开支。
tā dānfù zhe quánjiā de shēnghuó kāizhī.
Anh ấy gánh vác toàn bộ chi phí sinh hoạt của cả gia đình.
Cách viết
担
负
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 担负责任 — gánh vác trách nhiệm
- 担负使命 — đảm nhận sứ mệnh
- 担负重担 — gánh trọng trách
Từ cùng chữ
担 đảmCả họ 10 từ →
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzéphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiàntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.