Từ điển HSK / 负责
负责
Hán Việt: ✓ phụ tráchđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 4
phụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phụ trách; chịu trách nhiệm
这个项目由他负责。
zhège xiàngmù yóu tā fùzé.
Dự án này do anh ấy phụ trách.
形
có trách nhiệm; tận tâm
他工作很负责。
tā gōngzuò hěn fùzé.
Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.
Cách viết
负
责
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 负责工作 — phụ trách công việc
- 工作负责 — làm việc có trách nhiệm
- 负责到底 — chịu trách nhiệm đến cùng
Từ cùng chữ
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责人fùzérénngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiàntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
- 担负dānfùđảm nhận; gánh vác (nhiệm vụ, trách nhiệm, chi phí)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.