Từ điển HSK / 负责

负责

Hán Việt: ✓ phụ tráchđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 4

phụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

phụ trách; chịu trách nhiệm

这个项目由他负责。

zhège xiàngmù yóu tā fùzé.

Dự án này do anh ấy phụ trách.

形

có trách nhiệm; tận tâm

他工作很负责。

tā gōngzuò hěn fùzé.

Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.

Cách viết

负
责

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 负责工作 — phụ trách công việc
  • 工作负责 — làm việc có trách nhiệm
  • 负责到底 — chịu trách nhiệm đến cùng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK