Từ điển HSK / 责备

责备

Hán Việt: trách bịđộng từHSK 7–9

trách móc; khiển trách; quở trách; phê bình

Ví dụ

母亲没有责备他,只是轻声劝导。

mǔqīn méiyǒu zébèi tā, zhǐshì qīngshēng quàndǎo.

Mẹ không trách mắng cậu, chỉ nhẹ nhàng khuyên nhủ.

Cách viết

责
备

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 严厉责备 — trách mắng nghiêm khắc
  • 责备的口气 — giọng trách móc
  • 受到责备 — bị khiển trách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK