Từ điển HSK / 指责

指责

Hán Việt: chỉ tráchđộng từHSK 3.0 cấp 6

chỉ trích; khiển trách; trách móc

Tốc độ

Ví dụ

他因失误受到大家的指责

tā yīn shīwù shòudào dàjiā de zhǐzé.

Anh ấy vì sai sót mà bị mọi người chỉ trích.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 受到指责bị chỉ trích
  • 无端指责chỉ trích vô cớ
  • 相互指责chỉ trích lẫn nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK