Từ điển HSK / 指责
指责
Hán Việt: chỉ tráchđộng từHSK 3.0 cấp 6
chỉ trích; khiển trách; trách móc
Tốc độ
Ví dụ
他因失误受到大家的指责。
tā yīn shīwù shòudào dàjiā de zhǐzé.
Anh ấy vì sai sót mà bị mọi người chỉ trích.
Cách viết
指
责
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 受到指责 — bị chỉ trích
- 无端指责 — chỉ trích vô cớ
- 相互指责 — chỉ trích lẫn nhau
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.