Cây Hán Việt / 指

指

zhǐHán Việt: chỉcấp 4

chỉ; dùng tay (ngón tay) chỉ vào; ám chỉ; nhằm vào; chỉ về

Trang chữ 指 →

22 từ ghép chứa 指 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.