Từ điển HSK / 指点
指点
Hán Việt: ✓ chỉ điểmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chỉ bảo; hướng dẫn; chỉ điểm (đưa ra lời khuyên)
Tốc độ
Ví dụ
多亏老师的指点,我才找到了解题的方法。
duōkuī lǎoshī de zhǐdiǎn, wǒ cái zhǎodào le jiětí de fāngfǎ.
Nhờ sự chỉ bảo của thầy, tôi mới tìm ra cách giải bài.
Cách viết
指
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 指点迷津 — chỉ lối thoát
- 请人指点 — nhờ người chỉ bảo
- 从旁指点 — chỉ bảo bên cạnh
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.