Từ điển HSK / 指挥
指挥
Hán Việt: ✓ chỉ huyđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
chỉ huy; điều khiển; người chỉ huy; nhạc trưởng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chỉ huy; điều khiển
警察在路口指挥交通。
jǐngchá zài lùkǒu zhǐhuī jiāotōng.
Cảnh sát chỉ huy giao thông ở ngã tư.
名
người chỉ huy; nhạc trưởng
他是这支乐队的指挥。
tā shì zhè zhī yuèduì de zhǐhuī.
Anh ấy là nhạc trưởng của ban nhạc này.
Cách viết
指
挥
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 指挥交通 — chỉ huy giao thông
- 统一指挥 — chỉ huy thống nhất
- 乐队指挥 — nhạc trưởng
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.