Từ điển HSK / 指示
指示
Hán Việt: chỉ kỳđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
chỉ thị; ra lệnh cho cấp dưới; chỉ thị (mệnh lệnh, chỉ đạo của cấp trên)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chỉ thị; ra lệnh cho cấp dưới
领导指示我们尽快完成任务。
lǐngdǎo zhǐshì wǒmen jǐnkuài wánchéng rènwù.
Lãnh đạo chỉ thị chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ càng sớm càng tốt.
名
chỉ thị (mệnh lệnh, chỉ đạo của cấp trên)
我们必须执行上级的指示。
wǒmen bìxū zhíxíng shàngjí de zhǐshì.
Chúng tôi phải chấp hành chỉ thị của cấp trên.
Cách viết
指
示
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下达指示 — ban chỉ thị
- 执行指示 — chấp hành chỉ thị
- 重要指示 — chỉ thị quan trọng
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.