Từ điển HSK / 显示
显示
Hán Việt: hiển kỳđộng từHSK 3.0 cấp 5
hiển thị, biểu thị, thể hiện rõ
Tốc độ
Ví dụ
数据显示销量在增长。
shùjù xiǎnshì xiāoliàng zài zēngzhǎng.
Số liệu cho thấy doanh số đang tăng.
Cách viết
显
示
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 显示结果 — hiển thị kết quả
- 屏幕显示 — màn hình hiển thị
- 充分显示 — thể hiện đầy đủ
Từ cùng chữ
显 hiểnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.