Từ điển HSK / 显著
显著
Hán Việt: hiển trướctính từHSK 3.0 cấp 6
rõ rệt, nổi bật, đáng kể
Tốc độ
Ví dụ
治疗取得了显著的效果。
zhìliáo qǔdé le xiǎnzhù de xiàoguǒ.
Việc điều trị đã đạt hiệu quả rõ rệt.
Cách viết
显
著
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 显著提高 — nâng cao rõ rệt
- 显著成效 — thành quả nổi bật
- 差别显著 — khác biệt rõ rệt
Từ cùng chữ
显 hiểnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.