Từ điển HSK / 显著

显著

Hán Việt: hiển trướctính từHSK 3.0 cấp 6

rõ rệt, nổi bật, đáng kể

Tốc độ

Ví dụ

治疗取得了显著的效果。

zhìliáo qǔdé le xiǎnzhù de xiàoguǒ.

Việc điều trị đã đạt hiệu quả rõ rệt.

Cách viết

显
著

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 显著提高 — nâng cao rõ rệt
  • 显著成效 — thành quả nổi bật
  • 差别显著 — khác biệt rõ rệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK