Từ điển HSK / 凸显
凸显
Hán Việt: đột hiểnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm nổi bật, hiện rõ, phô ra rõ ràng
Tốc độ
Ví dụ
这次事件凸显了管理上的漏洞。
zhè cì shìjiàn tūxiǎn le guǎnlǐ shàng de lòudòng.
Sự việc lần này làm nổi rõ những lỗ hổng trong quản lý.
Cách viết
凸
显
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 凸显优势 — làm nổi bật ưu thế
- 凸显个性 — nổi bật cá tính
- 凸显出问题 — làm lộ rõ vấn đề
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.