Từ điển HSK / 显然
显然
Hán Việt: ✓ hiển nhiêntính từHSK 3.0 cấp 5
rõ ràng, hiển nhiên
Tốc độ
Ví dụ
他显然没有听懂我的话。
tā xiǎnrán méiyǒu tīngdǒng wǒ de huà.
Rõ ràng anh ấy không hiểu lời tôi nói.
Cách viết
显
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 显然不对 — rõ ràng là sai
- 显然如此 — rõ ràng là vậy
- 效果显然 — hiệu quả rõ rệt
Từ cùng chữ
显 hiểnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.