Từ điển HSK / 显得
显得
Hán Việt: hiển đắcđộng từHSK 3.0 cấp 5
trông có vẻ, tỏ ra, lộ ra
Tốc độ
Ví dụ
穿上这件衣服她显得很精神。
chuān shàng zhè jiàn yīfu tā xiǎnde hěn jīngshen.
Mặc bộ đồ này cô ấy trông rất tươi tắn.
Cách viết
显
得
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 显得年轻 — trông trẻ trung
- 显得很累 — trông rất mệt
- 显得自然 — trông tự nhiên
Từ cùng chữ
显 hiểnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.