Cây Hán Việt / 显

显

xiǎnHán Việt: hiểncấp 6

hiện ra, lộ ra; tỏ ra, thể hiện; rõ, rõ ràng, dễ thấy

Trang chữ 显 →

15 từ ghép chứa 显 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.