Từ điển HSK /

Hán Việt: hiểnđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

hiện ra, lộ ra; tỏ ra, thể hiện; rõ, rõ ràng, dễ thấy

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hiện ra, lộ ra; tỏ ra, thể hiện

他脸上出高兴的样子。

tā liǎn shàng xiǎnchū gāoxìng de yàngzi.

Trên mặt anh ấy lộ vẻ vui mừng.

rõ, rõ ràng, dễ thấy

这种药的效果不太

zhè zhǒng yào de xiàoguǒ bù tài xiǎn.

Hiệu quả của loại thuốc này không rõ lắm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • tỏ ra
  • lộ ra
  • 身手trổ hết tài năng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK