Từ điển HSK / 显现

显现

Hán Việt: ✓ hiển hiệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hiện ra; xuất hiện rõ; hiển hiện

Tốc độ

Ví dụ

雾散之后,山峰渐渐显现。

wù sàn zhīhòu, shānfēng jiànjiàn xiǎnxiàn.

Sau khi sương tan, những đỉnh núi dần dần hiện ra.

Cách viết

显
现

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 效果显现 — hiệu quả hiện rõ
  • 逐渐显现 — dần dần hiện ra
  • 显现出来 — lộ hiện ra

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK