Từ điển HSK / 显现
显现
Hán Việt: ✓ hiển hiệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hiện ra; xuất hiện rõ; hiển hiện
Tốc độ
Ví dụ
雾散之后,山峰渐渐显现。
wù sàn zhīhòu, shānfēng jiànjiàn xiǎnxiàn.
Sau khi sương tan, những đỉnh núi dần dần hiện ra.
Cách viết
显
现
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 效果显现 — hiệu quả hiện rõ
- 逐渐显现 — dần dần hiện ra
- 显现出来 — lộ hiện ra
Từ cùng chữ
显 hiểnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.