Từ điển HSK / 出现
出现
Hán Việt: ✓ xuất hiệnđộng từHSK 3.0 cấp 4
xuất hiện; hiện ra
Tốc độ
Ví dụ
天上出现了一道彩虹。
tiānshàng chūxiàn le yí dào cǎihóng.
Trên trời xuất hiện một dải cầu vồng.
Cách viết
出
现
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出现问题 — xuất hiện vấn đề
- 突然出现 — đột nhiên xuất hiện
- 出现在面前 — hiện ra trước mặt
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.