Từ điển HSK / 出现

出现

Hán Việt: xuất hiệnđộng từHSK 3.0 cấp 4

xuất hiện; hiện ra

Tốc độ

Ví dụ

天上出现了一道彩虹。

tiānshàng chūxiàn le yí dào cǎihóng.

Trên trời xuất hiện một dải cầu vồng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出现问题xuất hiện vấn đề
  • 突然出现đột nhiên xuất hiện
  • 出现在面前hiện ra trước mặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK