Từ điển HSK / 实现

实现

Hán Việt: thực hiệnđộng từHSK 3.0 cấp 5

thực hiện; biến thành hiện thực

Tốc độ

Ví dụ

经过努力,他终于实现了自己的梦想。

jīngguò nǔlì, tā zhōngyú shíxiàn le zìjǐ de mèngxiǎng.

Sau khi nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 实现梦想thực hiện ước mơ
  • 实现目标đạt mục tiêu
  • 难以实现khó thực hiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK