Từ điển HSK / 诚实
诚实
Hán Việt: thành thựctính từHSK 3.0 cấp 4
trung thực; thật thà
Tốc độ
Ví dụ
做人要诚实。
zuòrén yào chéngshí.
Làm người phải trung thực.
Cách viết
诚
实
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 诚实的人 — người trung thực
- 很诚实 — rất thật thà
- 诚实守信 — trung thực giữ chữ tín
Từ cùng chữ
诚 thành
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.