Từ điển HSK / 虔诚
虔诚
Hán Việt: kiền thànhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thành kính; sùng đạo; thành tâm (tín ngưỡng)
Tốc độ
Ví dụ
信徒们虔诚地跪在佛像前祈祷。
xìntúmen qiánchéng de guì zài fóxiàng qián qídǎo.
Các tín đồ thành kính quỳ trước tượng Phật cầu nguyện.
Cách viết
虔
诚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 虔诚的信徒 — tín đồ sùng đạo
- 虔诚祈祷 — thành kính cầu nguyện
- 态度虔诚 — thái độ thành kính
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.